Bảng Điểm SINS (Spine Instability Neoplastic Score)

Hệ thống đánh giá độ vững và nguy cơ gãy xẹp cột sống do tổn thương u tân sinh / di căn (Spine Oncology Study Group)

I. Vị trí Tổn thương Giải phẫu (Location)

Điểm: 0 / 3

II. Đau liên quan Cơ học (Mechanical Pain)

Điểm: 0 / 3

III. Tính chất Tổn thương Xương trên X-quang/CT (Bone Lesion)

Điểm: 0 / 2

IV. Trục Cột sống & Biến dạng (Spinal Alignment)

Điểm: 0 / 4

V. Mức độ Xẹp / Phá hủy Thân đốt sống (Vertebral Body Collapse)

Điểm: 0 / 3

VI. Tổn thương Cấu trúc Cột sau (Posterolateral Elements)

Điểm: 0 / 3
Tổng điểm SINS
0 / 18
Độ vững cột sống
Vững (0 - 6 điểm)
Vị trí: 0/3
Đau cơ học: 0/3
Tổn thương xương: 0/2
Trục cột sống: 0/4
Xẹp thân đốt: 0/3
Cột sau: 0/3
🛡️ Cột sống còn vững chắc (Stable Spine)

Tổng điểm SINS từ 0 đến 6: Cột sống bảo tồn được tính toàn vẹn cơ học và khả năng chịu lực sinh lý.

  • Chiến lược điều trị: Ưu tiên điều trị bảo tồn, xạ trị thông thường hoặc xạ trị định vị thân (SBRT), kết hợp kiểm soát đau và điều trị ung thư toàn thân.
  • Chưa có chỉ định can thiệp phẫu thuật làm vững cơ học.
Tài liệu tham khảo & Phân loại SINS (Spine Oncology Study Group - SOSG):

0 - 6 điểm (Vững - Stable): Không mất vững cơ học. Điều trị nội khoa, xạ trị và theo dõi định kỳ.

7 - 12 điểm (Nguy cơ / Do dự mất vững - Impending Instability): Cột sống có nguy cơ mất vững tiềm ẩn. Khuyến cáo **hội chẩn chuyên khoa Phẫu thuật Cột sống** để cân nhắc cố định cột sống dự phòng hoặc tạo hình thân đốt (Cement/Kyphoplasty).

13 - 18 điểm (Mất vững - Unstable): Cột sống mất vững rõ rệt, nguy cơ gãy sụp và chèn ép tủy thần kinh cấp. **Khuyến cáo chỉ định Phẫu thuật làm vững (Surgical Stabilization)** kết hợp giải ép tủy nếu có chỉ định.